chạy giấy

chạy giấy

Ông nội tôi ngày trước từng chạy giấy cho một tòa soạn báo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm công việc đưa thư, chuyển phát tài liệu, giấy tờ: Chỉ hành động làm nghề hoặc nhiệm vụ đi lại để giao nhận các loại văn bản, thư từ, công văn giữa các cơ quan, cá nhân. Đây một từ , phản ánh công việc phổ biến trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông nội tôi ngày trước từng chạy giấy cho một tòa soạn báo. (Ông nội tôi ngày trước từng làm công việc đưa thư, công văn cho một tòa soạn báo.)
    • Công việc chạy giấy tuy vất vả nhưng giúp anh ấy hiểu biết nhiều về thành phố. (Công việc đưa thư, công văn tuy vất vả nhưng giúp anh ấy hiểu biết nhiều về thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chạy giấy tờ": Cụm từ mở rộng, nhấn mạnh việc chuyển phát, xử lý các loại giấy tờ hành chính, thủ tục.
    • Anh ấy phải chạy giấy tờ suốt ngày để hoàn tất thủ tục xin phép. (Anh ấy phải đi lại xử lý giấy tờ suốt ngày để hoàn tất thủ tục xin phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Đưa thư (động từ): Công việc chuyên chở phân phát thư từ.
  • Chuyển phát (động từ): Vận chuyển giao hàng hóa, văn kiện.
  • Liên lạc viên (danh từ): Người làm nhiệm vụ truyền đạt thông tin, công văn.
  • Sai vặt (động từ): Làm các công việc lặt vặt, chạy việc nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Chạy việc: Làm các công việc linh tinh, vặt vãnh (nghĩa rộng hơn).
  • Đi giao nhận: Thực hiện việc giao nhận đồ vật, tài liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng cơ bản)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "chạy giấy")